
Khai thác hoạt tính sinh học siêu âm
Nguyên lý chiết xuất siêu âm các hoạt chất sinh học chủ yếu dựa trên hiệu ứng tạo bọt, hiệu ứng cơ học và hiệu ứng nhiệt của siêu âm....
Nguyên lý khai thác hoạt tính sinh học siêu âm chủ yếu dựa trên hiệu ứng tạo bọt, hiệu ứng cơ học và hiệu ứng nhiệt của siêu âm.
Hiệu ứng xâm thực: Khi siêu âm lan truyền trong chất lỏng, nó trải qua quá trình nén và thay đổi theo chu kỳ thưa thớt, dẫn đến hình thành các bong bóng nhỏ bên trong chất lỏng và sụp đổ nhanh chóng. Quá trình này được gọi là cavitation. Sóng xung kích mạnh và lực cắt sinh ra trong quá trình xâm thực có thể làm hỏng thành tế bào thực vật, từ đó giải phóng các chất có hoạt tính sinh học bên trong tế bào.
Tác dụng cơ học: Khi siêu âm lan truyền trong môi trường, nó tạo ra các rung động tần số cao có thể làm hỏng thành và màng tế bào thực vật, thúc đẩy giải phóng các thành phần mục tiêu từ tế bào vào dung môi chiết. Đồng thời, sóng siêu âm còn có thể gây ra sự rung động và va chạm nhanh của các phân tử môi trường, từ đó làm tăng độ hòa tan và tốc độ khuếch tán của dung môi tới các thành phần mục tiêu.
Hiệu ứng nhiệt: Mặc dù việc chiết siêu âm thường được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn nhưng một lượng nhiệt nhất định vẫn được tạo ra khi sóng siêu âm lan truyền trong môi trường. Lượng nhiệt này giúp đẩy nhanh quá trình hòa tan và khuếch tán của thành phần mục tiêu, từ đó nâng cao hiệu quả chiết.
Tính đến ba tác dụng trên, công nghệ chiết siêu âm có thể chiết xuất hiệu quả các hoạt chất sinh học trong thời gian ngắn mà vẫn duy trì cấu trúc tự nhiên và hoạt động sinh học của chúng. Ngoài ra, Chiết xuất hoạt tính sinh học siêu âm có ưu điểm là vận hành đơn giản, điều kiện chiết nhẹ và sử dụng dung môi thấp nên được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.
| Dòng sản phẩm | Công suất siêu âm (W) |
Tần số (KHz) | Phương pháp hiển thị | Đường kính làm việc (mm) | Phạm vi nhiệt độ (độ) | Mô hình máy phát điện | Mô hình đầu dò | thời gian điều chỉnh | Dung tích phân tán (mL) | Chu kỳ nhiệm vụ | Chức năng bảo vệ | Hộp cách âm | Lưu trữ dữ liệu | Kích thước khung gầm (mm) |
| EQ100 | 100 | 28 | Loại núm | φ2,φ3,φ6 φ8,φ10 |
0-100ºC | 2900SP-EQ | JYD-2528-4P8-AU | 1-999 phút | 10/25/50 100/200 | 20%-99.9% | Quá nhiệt/quá điện làm thêm giờ/quá tải |
KHÔNG | 20 nhóm | |
| EQ300 | 300 | 28 | 5-màn hình cảm ứng inch | φ12,φ15,φ20 | 0-100ºC | 2900SP-EQ | JYD-3828-4P4-AQ | 1-999 phút | 100/200/300 | 20%-99.9% | Quá nhiệt/quá điện làm thêm giờ/quá tải |
Không/Có | 20 nhóm | 330X330X500 |
| EQ300SPB | 300 | 28 | 5-màn hình cảm ứng inch | φ12,φ15,φ20 | 0-100ºC | 2900SP-EQ | JYD-3828-4P4-AQ | 1-999 phút | 100/200/300 | 20%-99.9% | Quá nhiệt/quá điện làm thêm giờ/quá tải |
Không/Có | 20 nhóm | 330X330X500 |
| EQ400 | 400 | 20 | 7-màn hình cảm ứng inch | φ15,φ20,φ25 | 0-100ºC | 2900SP-EQ | JYD-3820-4P8-AMUK | 1-999 phút | 200/300/500 | 20%-99.9% | Quá nhiệt/quá điện làm thêm giờ/quá tải |
Không/Có | 20 nhóm | 330X330X500 |
| EQ400SPB | 400 | 20 | 7-màn hình cảm ứng inch |
φ15,φ20,φ25 | 0-100ºC | 2900SP-EQ | JYD-3820-4P8-AMUK | 1-999 phút | 200/300/500 | 20%-99.9% | Quá nhiệt/quá điện làm thêm giờ/quá tải |
Không/Có | 20 nhóm | 330X330X500 |
| EQ700 | 700 | 20 | 7-màn hình cảm ứng inch | φ30,φ35,φ40 | 0-100ºC | 2900SP-EQ | JYD-5020-4P8-AMK | 1-999 phút | 800/1000 2000 |
20%-99.9% | Quá nhiệt/quá điện làm thêm giờ/quá tải |
Không/Có | 20 nhóm | 330X330X500 |
| EQ700SPB | 700 | 20 | 7-màn hình cảm ứng inch | φ30,φ35,φ40 | 0-100ºC | 2900SP-EQ | JYD-5020-4P8-AMK | 1-999 phút | 800/1000 2000 |
20%-99.9% | Quá nhiệt/quá điện làm thêm giờ/quá tải |
Không/Có | 20 nhóm | 330X330X500 |

Câu hỏi thường gặp:
Q: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho quá trình chiết xuất hoạt tính sinh học siêu âm?
Trả lời: Việc đảm bảo an toàn cho quá trình chiết siêu âm các hoạt chất sinh học là rất quan trọng. Sau đây là một số biện pháp chính để đảm bảo an toàn cho quá trình trích xuất:
An toàn thiết bị: Sử dụng thiết bị chiết siêu âm được chứng nhận và đủ tiêu chuẩn để đảm bảo rằng thiết bị tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định liên quan. Thường xuyên bảo trì, kiểm tra các thiết bị để đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường và sử dụng an toàn.
Tiêu chuẩn vận hành: Người vận hành phải được đào tạo chuyên nghiệp và tuân thủ các tiêu chuẩn vận hành nghiêm ngặt. Trong quá trình chiết xuất, cần chú ý vận hành an toàn để tránh tai nạn do nhiệt độ quá cao, quá áp hoặc vận hành không đúng cách.
Lựa chọn dung môi: Chọn dung môi an toàn, không độc hại để chiết. Tránh sử dụng dung môi độc hại hoặc dễ cháy để giảm thiểu rủi ro an toàn tiềm ẩn trong quá trình chiết xuất.
Thông gió và bảo vệ: Trong quá trình chiết, đảm bảo khu vực làm việc có điều kiện thông gió tốt để tránh tích tụ hơi dung môi. Đồng thời, người vận hành nên đeo thiết bị bảo hộ thích hợp như kính bảo hộ, găng tay, v.v. để ngăn dung môi tiếp xúc với da hoặc mắt.
Biện pháp khẩn cấp: Xây dựng các biện pháp và kế hoạch khẩn cấp để ứng phó với các tình huống bất ngờ có thể xảy ra. Điều này bao gồm việc chuẩn bị thiết bị chữa cháy thích hợp, nút dừng khẩn cấp, v.v., đồng thời tiến hành diễn tập và đào tạo thường xuyên để đảm bảo nhân viên quen với các biện pháp khẩn cấp.
Bằng cách tuân theo các biện pháp an toàn này, quá trình chiết xuất siêu âm các hoạt chất sinh học có thể được đảm bảo an toàn và đáng tin cậy, đồng thời đảm bảo an toàn cho người vận hành và môi trường.
Để biết thêm chi tiết về Khai thác hoạt tính sinh học siêu âm, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi!!!
Gửi yêu cầu









